織工
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chức cong” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
織工 nghĩa là thợ dệt.
Nghĩa của 織工
Danh từ
- Thợ dệt.
Cách viết khác: 織り工, おりこう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weaver
Câu hỏi thường gặp
織工 nghĩa là gì?
織工 (danh từ) nghĩa là thợ dệt.
織工 đọc là gì?
織工 đọc là しょっこう (romaji: shokkō).
Âm Hán Việt của 織工 là gì?
Âm Hán Việt của 織工 là "chức cong". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.