TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

縫(ぬ)い付(つ)ける

ぬいつけるnuitsukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 縫 ?·付 phó

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 縫い付ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sew on

Cách viết khác: 縫いつける

Cách chia của 縫い付ける

Thể lịch sự (ます)縫い付けます
Thể て縫い付けて
Quá khứ (た)縫い付けた
Phủ định (ない)縫い付けない
Khả năng縫い付けられる
Ý chí (よう)縫い付けよう
Điều kiện (ば)縫い付ければ
Bị động縫い付けられる
Sai khiến縫い付けさせる
Mệnh lệnh縫い付けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.