TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

縦横(じゅうおう)

từ thông dụng
じゅうおうjūō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TUNG HOÀNH 縦 tung·横 hoành

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tung hoành” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 縦横

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ length and width; length and breadth; lengthwise and crosswise; vertical and horizontal; the four cardinal points
  • Danh từ every direction; all directions
  • Danh từ as one wishes; as one pleases; at will

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.