縁側
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “duyên trắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 縁側
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ engawa; external corridor on the outer side of traditional Japanese houses
- Danh từ bone at the base of a fin (esp. of a flatfish); meat at the base of a fin
Cách viết khác: 椽側