TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

縁側(えんがわ)

JLPT N1 từ thông dụng
えんがわengawa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DUYÊN TRẮC 縁 duyên·側 trắc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “duyên trắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 縁側

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ engawa; external corridor on the outer side of traditional Japanese houses
  • Danh từ bone at the base of a fin (esp. of a flatfish); meat at the base of a fin

Cách viết khác: 椽側

Từ liên quan với 縁側

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.