練り直す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 練り直す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to knead again
- Động từ to rework; to revise; to polish
Cách viết khác: 練りなおす, 練直す
Cách chia của 練り直す
| Thể lịch sự (ます) | 練り直します |
| Thể て | 練り直して |
| Quá khứ (た) | 練り直した |
| Phủ định (ない) | 練り直さない |
| Khả năng | 練り直せる |
| Ý chí (よう) | 練り直そう |
| Điều kiện (ば) | 練り直せば |
| Bị động | 練り直される |
| Sai khiến | 練り直させる |
| Mệnh lệnh | 練り直せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).