TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

練(ね)り直(なお)す

ねりなおすnerinaosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 練 luyện·直 trực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 練り直す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to knead again
  • Động từ to rework; to revise; to polish

Cách viết khác: 練りなおす, 練直す

Cách chia của 練り直す

Thể lịch sự (ます)練り直します
Thể て練り直して
Quá khứ (た)練り直した
Phủ định (ない)練り直さない
Khả năng練り直せる
Ý chí (よう)練り直そう
Điều kiện (ば)練り直せば
Bị động練り直される
Sai khiến練り直させる
Mệnh lệnh練り直せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.