TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

締(し)め出(だ)す

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しめだすshimedasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 締 đề·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 締め出す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to shut out; to bar; to lock out; to exclude

Cách viết khác: 閉め出す, しめ出す, 締めだす, 閉めだす, 締出す

Cách chia của 締め出す

Thể lịch sự (ます)締め出します
Thể て締め出して
Quá khứ (た)締め出した
Phủ định (ない)締め出さない
Khả năng締め出せる
Ý chí (よう)締め出そう
Điều kiện (ば)締め出せば
Bị động締め出される
Sai khiến締め出させる
Mệnh lệnh締め出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 締め出す

  • 人類が環境を保護しなければ環境から人類は締め出されるだろう。 Nếu loài người không quan tâm chăm sóc môi trường, môi trường sẽ hủy diệt loài người.Tatoeba #143926

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.