締め出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 締め出す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shut out; to bar; to lock out; to exclude
Cách viết khác: 閉め出す, しめ出す, 締めだす, 閉めだす, 締出す
Cách chia của 締め出す
| Thể lịch sự (ます) | 締め出します |
| Thể て | 締め出して |
| Quá khứ (た) | 締め出した |
| Phủ định (ない) | 締め出さない |
| Khả năng | 締め出せる |
| Ý chí (よう) | 締め出そう |
| Điều kiện (ば) | 締め出せば |
| Bị động | 締め出される |
| Sai khiến | 締め出させる |
| Mệnh lệnh | 締め出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 締め出す
- 人類が環境を保護しなければ環境から人類は締め出されるだろう。 Nếu loài người không quan tâm chăm sóc môi trường, môi trường sẽ hủy diệt loài người.Tatoeba #143926
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).