総会
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tổng hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 総会
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ general meeting
Từ ghép có 総会
- 国際連合総会 — Đại Hội đồng Liên Hợp Quốc.