続き
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 続き
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ continuation; rest (of the story, work, etc.); next installment; sequel
- Danh từ flow (e.g. of a piece of writing); pacing (of a story)
- Hậu tố succession (of); sequence; series; spell; stretch
Từ ghép có 続き
- 手続き — Thủ tục.
Câu ví dụ với 続き
- 悪事続きだ。 Phúc bất trùng lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191416
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.