TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

絶賛(ぜっさん)

từ thông dụng
ぜっさんzessan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TUYỆT TÁN 絶 tuyệt·賛 tán

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tuyệt tán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 絶賛

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ high praise; great admiration; acclaim
  • Phó từ with critical acclaim; to rave reviews; with high commendations
  • Phó từ currently; presently; right now (khẩu ngữ, đùa)

Cách viết khác: 絶讃

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.