絶滅
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tuyệt diệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 絶滅
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ extinction; extermination
- Danh từ eradication; stamping out; wiping out
Câu ví dụ với 絶滅
- その種は今世紀の終わりまでに絶滅させられるでしょう。 Nhiều loài sẽ bị tuyệt chủng vào cuối thế kỷ này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209470
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.