TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

絶滅(ぜつめつ)

JLPT N3 từ thông dụng
ぜつめつzetsumetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TUYỆT DIỆT 絶 tuyệt·滅 diệt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tuyệt diệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 絶滅

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ extinction; extermination
  • Danh từ eradication; stamping out; wiping out

Câu ví dụ với 絶滅

  • その種は今世紀の終わりまでに絶滅させられるでしょう。 Nhiều loài sẽ bị tuyệt chủng vào cuối thế kỷ này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209470

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.