TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

絶対(ぜったい)に

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ぜったいにzettaini giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 絶 tuyệt·対 đối

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

絶対に nghĩa là tuyệt đối.

Nghĩa của 絶対に

Phó từ

  1. Tuyệt đối.

Từ liên quan với 絶対に

Câu ví dụ với 絶対に

  • そんなことは絶対にない。 Tuyệt đối không có chuyện đó.Tatoeba #204398
  • 私は一人で旅に行くということは絶対にない。 Không đời nào tôi lại đi du lịch một mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158461

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ absolutely; definitely; unconditionally

Câu hỏi thường gặp

絶対に nghĩa là gì?

絶対に (phó từ) nghĩa là tuyệt đối.

絶対に đọc là gì?

絶対に đọc là ぜったいに (romaji: zettaini).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.