絶対に
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
絶対に nghĩa là tuyệt đối.
Nghĩa của 絶対に
Phó từ
- Tuyệt đối.
Từ liên quan với 絶対に
Câu ví dụ với 絶対に
- そんなことは絶対にない。 Tuyệt đối không có chuyện đó.Tatoeba #204398
- 私は一人で旅に行くということは絶対にない。 Không đời nào tôi lại đi du lịch một mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158461
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ absolutely; definitely; unconditionally
Câu hỏi thường gặp
絶対に nghĩa là gì?
絶対に (phó từ) nghĩa là tuyệt đối.
絶対に đọc là gì?
絶対に đọc là ぜったいに (romaji: zettaini).