絶好
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyệt hảo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
絶好 nghĩa là tuyệt hảo.
Nghĩa của 絶好
Danh từ
- Tuyệt hảo. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 絶好
- 今日は天気も良くて風も涼しくて、絶好のお出かけ日和ですね。 Hôm nay trời đẹp gió mát. Thời tiết này quả thật rất lý tưởng để đi ra ngoài.Tatoeba #2744503
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ best; ideal; perfect
Câu hỏi thường gặp
絶好 nghĩa là gì?
絶好 (danh từ) nghĩa là tuyệt hảo.
絶好 đọc là gì?
絶好 đọc là ぜっこう (romaji: zekkō).
Âm Hán Việt của 絶好 là gì?
Âm Hán Việt của 絶好 là "tuyệt hảo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.