TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

絶好(ぜっこう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ぜっこうzekkō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TUYỆT HẢO 絶 tuyệt·好 hảo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyệt hảo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

絶好 nghĩa là tuyệt hảo.

Nghĩa của 絶好

Danh từ

  1. Tuyệt hảo. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 絶好

  • 今日は天気も良くて風も涼しくて、絶好のお出かけ日和ですね。 Hôm nay trời đẹp gió mát. Thời tiết này quả thật rất lý tưởng để đi ra ngoài.Tatoeba #2744503

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ best; ideal; perfect

Câu hỏi thường gặp

絶好 nghĩa là gì?

絶好 (danh từ) nghĩa là tuyệt hảo.

絶好 đọc là gì?

絶好 đọc là ぜっこう (romaji: zekkō).

Âm Hán Việt của 絶好 là gì?

Âm Hán Việt của 絶好 là "tuyệt hảo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.