Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyệt giao” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
絶交 nghĩa là tuyệt giao.
Nghĩa của 絶交
Danh từ
Tuyệt giao. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ breaking off a relationship; permanent breach of friendship; rupture
Câu hỏi thường gặp
絶交 nghĩa là gì?
絶交 (danh từ) nghĩa là tuyệt giao.
絶交 đọc là gì?
絶交 đọc là ぜっこう (romaji: zekkō).
Âm Hán Việt của 絶交 là gì?
Âm Hán Việt của 絶交 là "tuyệt giao". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.