TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

絶(た)えず

JLPT N2 từ thông dụng
たえずtaezu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 絶 tuyệt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

絶えず nghĩa là hoài.

Nghĩa của 絶えず

Phó từ

  1. Hoài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ constantly; always; continually; steadily

Câu hỏi thường gặp

絶えず nghĩa là gì?

絶えず (phó từ) nghĩa là hoài.

絶えず đọc là gì?

絶えず đọc là たえず (romaji: taezu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.