絶えず
JLPT N2 từ thông dụng
たえずtaezu
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
絶えず nghĩa là hoài.
Nghĩa của 絶えず
Phó từ
- Hoài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ constantly; always; continually; steadily
Câu hỏi thường gặp
絶えず nghĩa là gì?
絶えず (phó từ) nghĩa là hoài.
絶えず đọc là gì?
絶えず đọc là たえず (romaji: taezu).