TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

絶(た)やす

từ thông dụng
たやすtayasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 絶 tuyệt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 絶やす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to exterminate; to eradicate; to wipe out; to put an end to
  • Động từ to let (fire) go out; to let die (e.g. flowers); to run out of

Cách viết khác: 断やす

Cách chia của 絶やす

Thể lịch sự (ます)絶やします
Thể て絶やして
Quá khứ (た)絶やした
Phủ định (ない)絶やさない
Khả năng絶やせる
Ý chí (よう)絶やそう
Điều kiện (ば)絶やせば
Bị động絶やされる
Sai khiến絶やさせる
Mệnh lệnh絶やせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 絶やす

  • 笑顔を絶やさないで。 Cứ cười tiếp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3506593

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.