TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

絡(から)み合(あ)う

từ thông dụng
からみあうkaramiau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 絡 lạc·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 絡み合う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to intertwine; to become entangled; to get tangled (together)
  • Động từ to become intertwined (of matters, interests, etc.); to become connected; to become linked

Cách viết khác: 絡みあう, からみ合う

Cách chia của 絡み合う

Thể lịch sự (ます)絡み合います
Thể て絡み合って
Quá khứ (た)絡み合った
Phủ định (ない)絡み合わない
Khả năng絡み合える
Ý chí (よう)絡み合おう
Điều kiện (ば)絡み合えば
Bị động絡み合われる
Sai khiến絡み合わせる
Mệnh lệnh絡み合え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.