絡み合う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 絡み合う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to intertwine; to become entangled; to get tangled (together)
- Động từ to become intertwined (of matters, interests, etc.); to become connected; to become linked
Cách viết khác: 絡みあう, からみ合う
Cách chia của 絡み合う
| Thể lịch sự (ます) | 絡み合います |
| Thể て | 絡み合って |
| Quá khứ (た) | 絡み合った |
| Phủ định (ない) | 絡み合わない |
| Khả năng | 絡み合える |
| Ý chí (よう) | 絡み合おう |
| Điều kiện (ば) | 絡み合えば |
| Bị động | 絡み合われる |
| Sai khiến | 絡み合わせる |
| Mệnh lệnh | 絡み合え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).