Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Động từ to squeeze; to wring out
Động từ to narrow down; to refine
Cách viết khác: 搾り込む, 絞込む, 絞りこむ, しぼり込む, 搾りこむ, 搾込む
Cách chia của 絞り込む
Thể lịch sự (ます)
絞り込みます
Thể て
絞り込んで
Quá khứ (た)
絞り込んだ
Phủ định (ない)
絞り込まない
Khả năng
絞り込める
Ý chí (よう)
絞り込もう
Điều kiện (ば)
絞り込めば
Bị động
絞り込まれる
Sai khiến
絞り込ませる
Mệnh lệnh
絞り込め
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.