TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

絞(し)め殺(ころ)す

しめころすshimekorosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 絞 ?·殺 sát

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 絞め殺す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to strangle to death

Cách viết khác: 締め殺す, しめ殺す, 絞殺す

Cách chia của 絞め殺す

Thể lịch sự (ます)絞め殺します
Thể て絞め殺して
Quá khứ (た)絞め殺した
Phủ định (ない)絞め殺さない
Khả năng絞め殺せる
Ý chí (よう)絞め殺そう
Điều kiện (ば)絞め殺せば
Bị động絞め殺される
Sai khiến絞め殺させる
Mệnh lệnh絞め殺せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 絞め殺す

  • 私の仕事は鼠を絞め殺す事です。 Công việc của tôi là bóp cổ chết chuột.Tatoeba #1327736

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.