絞める
từ thông dụng
しめるshimeru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 絞める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to strangle; to constrict
Cách chia của 絞める
| Thể lịch sự (ます) | 絞めます |
| Thể て | 絞めて |
| Quá khứ (た) | 絞めた |
| Phủ định (ない) | 絞めない |
| Khả năng | 絞められる |
| Ý chí (よう) | 絞めよう |
| Điều kiện (ば) | 絞めれば |
| Bị động | 絞められる |
| Sai khiến | 絞めさせる |
| Mệnh lệnh | 絞めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).