経緯
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kinh vĩ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 経緯
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ details; particulars; sequence of events; circumstances; situation
- Danh từ longitude and latitude
- Danh từ warp and weft; warp and woof
Câu ví dụ với 経緯
- これが事故が発生した経緯です。 Đây chính là cách mà vụ tai nạn đã xãy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10073545
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.