経営
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kinh doanh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 経営
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ management; administration; operation; running (a business); conducting
Từ ghép có 経営
- 経営者 — Người quản lý.
Câu ví dụ với 経営
- 彼のお母さんは15年間前から薬局を経営している。 Mẹ anh ấy đã làm chủ một hiệu thuốc từ 15 năm trước.Tatoeba #116169
- 彼女は靴屋を経営している。 Nó quản lý một cửa hàng giày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90362
- 彼は父親の会社の経営を引き継いだ。 Anh ấy đã nhận việc phụ trách công ty của cha mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #100350
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.