経る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 経る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pass; to elapse; to go by
- Động từ to pass through; to go through
- Động từ to experience; to go through; to undergo
Cách viết khác: 歴る
Cách chia của 経る
| Thể lịch sự (ます) | 経ます |
| Thể て | 経て |
| Quá khứ (た) | 経た |
| Phủ định (ない) | 経ない |
| Khả năng | 経られる |
| Ý chí (よう) | 経よう |
| Điều kiện (ば) | 経れば |
| Bị động | 経られる |
| Sai khiến | 経させる |
| Mệnh lệnh | 経ろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 経る
- 年月を経て物事がどう変わっていくか見るのは面白そうだ。 Nó rất vui để nhìn những thứ thay đổi như thế nào trong vài năm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5005
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.