TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

組(く)む

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
くむkumu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 組 tổ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 組む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cross (legs or arms); to link (arms)
  • Động từ to put together; to construct; to assemble; to produce (e.g. TV program)
  • Động từ to braid; to plait
  • Động từ to grapple; to wrestle
  • Động từ to unite; to join; to link up; to form an alliance
  • Động từ to set (e.g. type)
  • Động từ to issue (e.g. money order)

Cách chia của 組む

Thể lịch sự (ます)組みます
Thể て組んで
Quá khứ (た)組んだ
Phủ định (ない)組まない
Khả năng組める
Ý chí (よう)組もう
Điều kiện (ば)組めば
Bị động組まれる
Sai khiến組ませる
Mệnh lệnh組め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 組む

  • トムはベンチに座って足を組んだ。 Tom đã ngồi trên ghế bành và vắt chéo chân.Tatoeba #2853004
  • 世界が一丸となって気候変動の問題に取り組む必要がある。 Thế giới cần phải đoàn kết đối phó với vấn đề biến đổi khí hậu.Tatoeba #74599

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.