組む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 組む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cross (legs or arms); to link (arms)
- Động từ to put together; to construct; to assemble; to produce (e.g. TV program)
- Động từ to braid; to plait
- Động từ to grapple; to wrestle
- Động từ to unite; to join; to link up; to form an alliance
- Động từ to set (e.g. type)
- Động từ to issue (e.g. money order)
Cách chia của 組む
| Thể lịch sự (ます) | 組みます |
| Thể て | 組んで |
| Quá khứ (た) | 組んだ |
| Phủ định (ない) | 組まない |
| Khả năng | 組める |
| Ý chí (よう) | 組もう |
| Điều kiện (ば) | 組めば |
| Bị động | 組まれる |
| Sai khiến | 組ませる |
| Mệnh lệnh | 組め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 組む
- トムはベンチに座って足を組んだ。 Tom đã ngồi trên ghế bành và vắt chéo chân.Tatoeba #2853004
- 世界が一丸となって気候変動の問題に取り組む必要がある。 Thế giới cần phải đoàn kết đối phó với vấn đề biến đổi khí hậu.Tatoeba #74599
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).