TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

組(く)み込(こ)む

JLPT N1 từ thông dụng
くみこむkumikomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 組 tổ·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 組み込む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to insert; to include; to incorporate; to install; to embed

Cách viết khác: 組込む, 組みこむ, くみ込む

Cách chia của 組み込む

Thể lịch sự (ます)組み込みます
Thể て組み込んで
Quá khứ (た)組み込んだ
Phủ định (ない)組み込まない
Khả năng組み込める
Ý chí (よう)組み込もう
Điều kiện (ば)組み込めば
Bị động組み込まれる
Sai khiến組み込ませる
Mệnh lệnh組み込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 組み込む

  • このシステムには、保護回路が組み込まれています。 Với hệ thống này, mạch bảo vệ đã được tích hợp.Tatoeba #213057

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.