組み込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 組み込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to insert; to include; to incorporate; to install; to embed
Cách viết khác: 組込む, 組みこむ, くみ込む
Cách chia của 組み込む
| Thể lịch sự (ます) | 組み込みます |
| Thể て | 組み込んで |
| Quá khứ (た) | 組み込んだ |
| Phủ định (ない) | 組み込まない |
| Khả năng | 組み込める |
| Ý chí (よう) | 組み込もう |
| Điều kiện (ば) | 組み込めば |
| Bị động | 組み込まれる |
| Sai khiến | 組み込ませる |
| Mệnh lệnh | 組み込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 組み込む
- このシステムには、保護回路が組み込まれています。 Với hệ thống này, mạch bảo vệ đã được tích hợp.Tatoeba #213057
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).