組み替える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 組み替える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rearrange (classes); to recompose; to reset; to recombine (genes)
Cách viết khác: 組み換える, 組替える, 組換える
Cách chia của 組み替える
| Thể lịch sự (ます) | 組み替えます |
| Thể て | 組み替えて |
| Quá khứ (た) | 組み替えた |
| Phủ định (ない) | 組み替えない |
| Khả năng | 組み替えられる |
| Ý chí (よう) | 組み替えよう |
| Điều kiện (ば) | 組み替えれば |
| Bị động | 組み替えられる |
| Sai khiến | 組み替えさせる |
| Mệnh lệnh | 組み替えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).