組み合わせる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 組み合わせる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to put together; to combine; to join together; to join up
- Động từ to match against (e.g. in a sport)
Cách viết khác: 組合わせる, 組合せる, 組み合せる, 組みあわせる
Cách chia của 組み合わせる
| Thể lịch sự (ます) | 組み合わせます |
| Thể て | 組み合わせて |
| Quá khứ (た) | 組み合わせた |
| Phủ định (ない) | 組み合わせない |
| Khả năng | 組み合わせられる |
| Ý chí (よう) | 組み合わせよう |
| Điều kiện (ば) | 組み合わせれば |
| Bị động | 組み合わせられる |
| Sai khiến | 組み合わせさせる |
| Mệnh lệnh | 組み合わせろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).