TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

組(く)み上(あ)げる

くみあげるkumiageru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 組 tổ·上 thượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 組み上げる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to compose; to put together

Cách viết khác: 組上げる, 組みあげる

Cách chia của 組み上げる

Thể lịch sự (ます)組み上げます
Thể て組み上げて
Quá khứ (た)組み上げた
Phủ định (ない)組み上げない
Khả năng組み上げられる
Ý chí (よう)組み上げよう
Điều kiện (ば)組み上げれば
Bị động組み上げられる
Sai khiến組み上げさせる
Mệnh lệnh組み上げろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.