TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

終電(しゅうでん)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しゅうでんshūden giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHUNG ĐIỆN 終 chung·電 điện

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chung điện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 終電

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ last train (of the day) (viết tắt)

Từ liên quan với 終電

Câu ví dụ với 終電

  • 彼は終電に間に合った。 Anh ấy đã đến kịp chuyến tàu cuối cùng.Tatoeba #104386
  • 彼はちょうど終電に間に合った。 Anh ấy đã đến kịp chuyến tàu cuối cùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111948

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.