終身刑
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chung thân hình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
終身刑 nghĩa là án chung thân, chung thân, án tù chung thân.
Nghĩa của 終身刑
Danh từ
- Án chung thân, chung thân, án tù chung thân.
Câu ví dụ với 終身刑
- 殺人犯は有罪判決を受けて終身刑に処せられた。 Thằng giết người bị xử tù chung thân.Tatoeba #5243
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ life imprisonment; life sentence
Câu hỏi thường gặp
終身刑 nghĩa là gì?
終身刑 (danh từ) nghĩa là án chung thân, chung thân, án tù chung thân.
終身刑 đọc là gì?
終身刑 đọc là しゅうしんけい (romaji: shūshinkei).
Âm Hán Việt của 終身刑 là gì?
Âm Hán Việt của 終身刑 là "chung thân hình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.