TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

終結(しゅうけつ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しゅうけつshūketsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHUNG KẾT 終 chung·結 kết

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chung kết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

終結 nghĩa là kết thúc.

Nghĩa của 終結

Danh từ

  1. Kết thúc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ end; close

Câu hỏi thường gặp

終結 nghĩa là gì?

終結 (danh từ) nghĩa là kết thúc.

終結 đọc là gì?

終結 đọc là しゅうけつ (romaji: shūketsu).

Âm Hán Việt của 終結 là gì?

Âm Hán Việt của 終結 là "chung kết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.