TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

終盤(しゅうばん)

từ thông dụng
しゅうばんshūban giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHUNG BÀN 終 chung·盤 bàn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chung bàn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

終盤 nghĩa là cờ tàn, tàn cuộc.

Nghĩa của 終盤

Danh từ

  1. Cờ tàn, tàn cuộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ endgame; final stage

Câu hỏi thường gặp

終盤 nghĩa là gì?

終盤 (danh từ) nghĩa là cờ tàn, tàn cuộc.

終盤 đọc là gì?

終盤 đọc là しゅうばん (romaji: shūban).

Âm Hán Việt của 終盤 là gì?

Âm Hán Việt của 終盤 là "chung bàn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.