細工
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tế cong” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 細工
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ work; workmanship; craftsmanship; handiwork
- Danh từ artifice; trick; device; tampering; doctoring
Câu ví dụ với 細工
- 私は不細工なのでしょうか。 Bạn có nghĩ tôi xấu không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1533046
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.