細やか
こまやかkomayaka
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 細やか
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na tender; warm; caring; thoughtful
- Tính từ đuôi na meticulous; detailed; attentive
- Tính từ đuôi na deep (of a colour); thick (e.g. fog)
Cách viết khác: 濃やか