細か
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 細か
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na small; fine; detailed; stingy
Từ ghép có 細か
- 細かい — Nhỏ, vụn, mịn.
Câu ví dụ với 細か
- 細かいことにこだわるな。 Đừng để ý những chuyện nhỏ nhặt.Tatoeba #170288
- 殿方が細かいことにこだわるものではありません。 Những quý ông không bao giờ để ý những chuyện nhỏ nhặt.Tatoeba #75854
- 少し心細かった。 Tôi thấy hơi cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12268010
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.