Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lũy thừa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
累乗 nghĩa là lũy thừa.
Nghĩa của 累乗
Danh từ
Lũy thừa. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ exponentiation
Câu hỏi thường gặp
累乗 nghĩa là gì?
累乗 (danh từ) nghĩa là lũy thừa.
累乗 đọc là gì?
累乗 đọc là るいじょう (romaji: ruijō).
Âm Hán Việt của 累乗 là gì?
Âm Hán Việt của 累乗 là "lũy thừa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.