素早い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 素早い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i quick; swift; nimble; agile
- Tính từ đuôi i quick (understanding, judgement, etc.); alert; prompt
Cách viết khác: 素速い, す早い, す速い, 素ばやい
Cách chia của 素早い
| Phủ định | 素早くない |
| Quá khứ | 素早かった |
| Quá khứ phủ định | 素早くなかった |
| Thể て | 素早くて |
| Dạng phó từ (く) | 素早く |
| Điều kiện (ば) | 素早ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).