TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

級友(きゅうゆう)

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
きゅうゆうkyūyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẤP HỮU 級 cấp·友 hữu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cấp hữu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

級友 nghĩa là bạn cùng lớp.

Nghĩa của 級友

Danh từ

  1. Bạn cùng lớp.

Câu ví dụ với 級友

  • 15年前に卒業して以来私は昔の級友に会ったことがない。 Từ khi tốt nghiệp 15 năm trước, tôi chưa gặp lại các bạn cùng lớp năm xưa.Tatoeba #235939

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ classmate; friend in the same class

Câu hỏi thường gặp

級友 nghĩa là gì?

級友 (danh từ) nghĩa là bạn cùng lớp.

級友 đọc là gì?

級友 đọc là きゅうゆう (romaji: kyūyū).

Âm Hán Việt của 級友 là gì?

Âm Hán Việt của 級友 là "cấp hữu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.