TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

紛(まぎ)れもない

từ thông dụng
まぎれもないmagiremonai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 紛 phân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 紛れもない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ unmistakable; evident; obvious; certain; beyond doubt

Cách viết khác: 紛れも無い, まぎれも無い

Cách chia của 紛れもない

Phủ định紛れもなくない
Quá khứ紛れもなかった
Quá khứ phủ định紛れもなくなかった
Thể て紛れもなくて
Dạng phó từ (く)紛れもなく
Điều kiện (ば)紛れもなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 紛れもない

  • 彼は紛れもなく村の最高齢者です。 Chắc chắn ông ta là người cao tuổi nhất thôn.Tatoeba #1247646

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.