紛らわしい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 紛らわしい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i easily mixed up (e.g. similar words); easily mistaken; confusing; misleading; equivocal
Cách chia của 紛らわしい
| Phủ định | 紛らわしくない |
| Quá khứ | 紛らわしかった |
| Quá khứ phủ định | 紛らわしくなかった |
| Thể て | 紛らわしくて |
| Dạng phó từ (く) | 紛らわしく |
| Điều kiện (ば) | 紛らわしければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).