紛らす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 紛らす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to divert (e.g. one's mind); to distract; to relieve (boredom, sorrow, etc.); to drown (one's sorrows); to beguile (the time)
- Động từ to conceal (e.g. one's grief with a smile); to hide; to shift (the conversation); to change (the subject)
Cách chia của 紛らす
| Thể lịch sự (ます) | 紛らします |
| Thể て | 紛らして |
| Quá khứ (た) | 紛らした |
| Phủ định (ない) | 紛らさない |
| Khả năng | 紛らせる |
| Ý chí (よう) | 紛らそう |
| Điều kiện (ば) | 紛らせば |
| Bị động | 紛らされる |
| Sai khiến | 紛らさせる |
| Mệnh lệnh | 紛らせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).