TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

納税者(のうぜいしゃ)

のうぜいしゃnōzeisha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NẠP THUẾ GIẢ 納 nạp·税 thuế·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nạp thuế giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

納税者 nghĩa là người đóng thuế.

Nghĩa của 納税者

Danh từ

  1. Người đóng thuế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taxpayer

Câu hỏi thường gặp

納税者 nghĩa là gì?

納税者 (danh từ) nghĩa là người đóng thuế.

納税者 đọc là gì?

納税者 đọc là のうぜいしゃ (romaji: nōzeisha).

Âm Hán Việt của 納税者 là gì?

Âm Hán Việt của 納税者 là "nạp thuế giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.