TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

紅葉(もみじ)

JLPT N2 từ thông dụng
もみじmomiji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỒNG HIỆP 紅 hồng·葉 hiệp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hồng hiệp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 紅葉

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maple (tree)
  • Danh từ red leaves (of autumn); autumn colors; leaves changing color
  • Danh từ layered colors in garments, resembling autumn colors
  • Danh từ venison

Cách viết khác: 黄葉, 椛, モミジ

Từ liên quan với 紅葉

Câu ví dụ với 紅葉

  • 秋になると紅葉します。 Lá chuyển sang màu đỏ vào mùa thu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9738196

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.