紅白
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hồng bạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 紅白
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ red and white; colours for festive or auspicious occasions (colors)
- Danh từ two teams; two groups
- Danh từ Kōhaku Uta Gassen; annual contest between male and female popular singers on New Year's Eve (sponsored and broadcast by NHK) (viết tắt)
Câu ví dụ với 紅白
- 紅白の旗が風になびいていた。 Lá cờ đỏ trắng đang bay trong gió. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173482
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.