Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
紅斑 nghĩa là viêm quầng.
Nghĩa của 紅斑
Danh từ
Viêm quầng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ red spots; erythema
Câu hỏi thường gặp
紅斑 nghĩa là gì?
紅斑 (danh từ) nghĩa là viêm quầng.
紅斑 đọc là gì?
紅斑 đọc là こうはん (romaji: kōhan).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.