粉ミルク
từ thông dụng
こなミルクkonamiruku
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
粉ミルク nghĩa là sữa bột, sữa công thức.
Nghĩa của 粉ミルク
Danh từ
- Sữa bột.
- Sữa công thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ milk powder
- Danh từ baby formula; infant formula; formula; baby milk
Câu hỏi thường gặp
粉ミルク nghĩa là gì?
粉ミルク (danh từ) nghĩa là sữa bột, sữa công thức.
粉ミルク đọc là gì?
粉ミルク đọc là こなミルク (romaji: konamiruku).