TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

粉屋(こなや)

こなやkonaya giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẤN ỐC 粉 phấn·屋 ốc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phấn ốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

粉屋 nghĩa là người thợ xay, người chủ cối xay.

Nghĩa của 粉屋

Danh từ

  1. Người thợ xay, người chủ cối xay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flour dealer
  • Danh từ miller
  • Danh từ mill

Câu hỏi thường gặp

粉屋 nghĩa là gì?

粉屋 (danh từ) nghĩa là người thợ xay, người chủ cối xay.

粉屋 đọc là gì?

粉屋 đọc là こなや (romaji: konaya).

Âm Hán Việt của 粉屋 là gì?

Âm Hán Việt của 粉屋 là "phấn ốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.