箕
みmi
giọng máy của trình duyệt
箕 nghĩa là sàng.
Nghĩa của 箕
Danh từ
- Sàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ winnow; winnowing basket; winnowing fan
Câu hỏi thường gặp
箕 nghĩa là gì?
箕 (danh từ) nghĩa là sàng.
箕 đọc là gì?
箕 đọc là み (romaji: mi).