箇所
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 箇所
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ place; point; part; spot; area
- Trợ số từ counter for places, parts, passages, etc.
Cách viết khác: 個所, カ所, ヶ所, か所, ヵ所, ケ所
Câu ví dụ với 箇所
- この箇所が一番深いです。 Phần này là phần sâu nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13155671
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.