TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

筋肉痛(きんにくつう)

きんにくつうkinnikutsū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CĂN NHỤC THỐNG 筋 căn·肉 nhục·痛 thống

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “căn nhục thống” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 筋肉痛

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ muscular pain; myalgia; aching muscles; sore muscles

Câu ví dụ với 筋肉痛

  • この薬は筋肉痛を和らげる。 Loại thuốc này giúp làm giảm cơn đau cơ.Tatoeba #219289

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.