等しい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 等しい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i equal; identical; the same
- Tính từ đuôi i no different (from); just like; equivalent
Cách viết khác: 均しい, 斉しい
Cách chia của 等しい
| Phủ định | 等しくない |
| Quá khứ | 等しかった |
| Quá khứ phủ định | 等しくなかった |
| Thể て | 等しくて |
| Dạng phó từ (く) | 等しく |
| Điều kiện (ば) | 等しければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 等しい
- 滑り出しが好調なら事は半ば成就したのに等しい。 Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184103
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.